genus asplenium
Định nghĩa
Danh từ: - Chi dương xỉ tổ chim: "genus asplenium" là một chi thực vật thuộc họ dương xỉ (Aspleniaceae), bao gồm các loài dương xỉ nhỏ đến trung bình, thường mọc trên đá hoặc thân cây. Trong một số hệ thống phân loại, chi này được xếp vào họ Polypodiaceae.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Asplenium bao gồm nhiều loài thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Asplenium để hiểu về sự tiến hóa của dương xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to classify within the genus asplenium": phân loại trong chi Asplenium.
- This fern species is classified within the genus asplenium due to its spore structure. (Loài dương xỉ này được phân loại trong chi Asplenium do cấu trúc bào tử của nó.)
"species of the genus asplenium": các loài thuộc chi Asplenium.
- Many species of the genus asplenium are epiphytic, growing on tree trunks. (Nhiều loài thuộc chi Asplenium là thực vật biểu sinh, mọc trên thân cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Asplenium (danh từ riêng): tên khoa học của chi dương xỉ này.
- Asplenium nidus is a popular houseplant. (Asplenium nidus là một loại cây cảnh trong nhà phổ biến.)
- Aspleniaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi Asplenium.
- The family Aspleniaceae includes over 700 species. (Họ Aspleniaceae bao gồm hơn 700 loài.)
Từ đồng nghĩa
- Chi dương xỉ: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Các loài trong chi dương xỉ này thường có lá xếp thành hình hoa thị. (Các loài trong chi dương xỉ này thường có lá xếp thành hình hoa thị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.